CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO: QUẢN TRỊ VĂN PHÒNG
NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH NGÀNH QUẢN TRỊ VĂN PHÒNG
| MãMH/MĐ | Tên môn học/mô đun | Số tín chỉ | Thời gian học tập (giờ) | |||
Tổng số | Trong đó | |||||
Lý thuyết | Thực hành/ thực tập/thí nghiệm /bài tập/thảo luận | Thi/ Kiểm tra | ||||
| I | Các môn học chung | 20 | 435 | 157 | 255 | 23 |
| MH01 | Giáo dục Chính trị | 4 | 75 | 41 | 29 | 5 |
| MH02 | Pháp luật | 2 | 30 | 18 | 10 | 2 |
| MH03 | Giáo dục thể chất | 2 | 60 | 5 | 51 | 4 |
| MH04 | Giáo dục Quốc phòng và An ninh | 3 | 75 | 36 | 35 | 4 |
| MH05 | Tin học | 3 | 75 | 15 | 58 | 2 |
| MH06 | Tiếng Anh | 6 | 120 | 42 | 72 | 6 |
| II | Các môn học, mô đun chuyên môn | 72 | 1890 | 479 | 1373 | 38 |
| II.1 | Môn học, mô đun cơ sở | 20 | 615 | 105 | 502 | 8 |
| MH12006 | Luật hành chính | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
| MH09068 | Thủ tục hành chính | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09069 | Nghi thức nhà nước | 2 | 45 | 15 | 29 | 1 |
| MH09001 | Quản trị học | 2 | 45 | 15 | 29 | 1 |
| MH09070 | Tâm lý học giao tiếp | 2 | 45 | 15 | 29 | 1 |
| MH09005 | Thực tập trải nghiệm thực tế tại doanh nghiệp | 8 | 360 | 0 | 360 | 0 |
| II.2 | Môn học, mô đun chuyên môn | 46 | 1155 | 314 | 815 | 26 |
| MH09071 | Tổ chức HC nhà nước | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09072 | Nhập môn Quản trị văn phòng | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09073 | Quản trị nguồn nhân lực | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09075 | Kỹ thuật STVB | 4 | 75 | 45 | 28 | 2 |
| MH14003 | Tiếng anh nâng cao | 4 | 75 | 45 | 25 | 5 |
| MH 14 | Ứng dụng công nghệ thông tin trong hành chính VP | 3 | 60 | 29 | 28 | 3 |
| MH09076 | Công tác văn thư và lưu trữ trong cơ quan nhà nước | 2 | 45 | 15 | 29 | 1 |
| MH09077 | Nghiệp vụ thư ký văn phòng | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09078 | Sử dụng trang thiết bị văn phòng | 2 | 45 | 15 | 29 | 1 |
| MH09079 | Tổ chức sự kiện | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09080 | Thực hành soạn thảo văn bản trên máy | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
| MH09081 | Thực tập chuyên môn | 8 | 240 | 0 | 238 | 2 |
| MH09082 | Thực tập tốt nghiệp | 6 | 270 | 0 | 270 | 0 |
| III | Môn học, mô đun tự chọn (chọn 2 trong 3) | 6 | 120 | 60 | 56 | 4 |
| MH09074 | Tiếng việt thực hành | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MĐ11001 | Tin văn phòng | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH101 | Kỹ thuật tổ chức công sở | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| Tổng cộng | 92 | 2325 | 636 | 1628 | 61 | |
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn