CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGHỀ QUẢN TRỊ KINH DOANH
- Thứ ba - 28/07/2026 00:27
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Tên ngành, nghề : Quản trị kinh doanh
Trình độ đào tạo : Cao đẳng
Mã ngành, nghề : 6340404
Điều kiện đầu vào : Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương
Thời gian đào tạo : 2,5 - 3 năm
| Mã MH/MĐ | Tên môn học/mô đun | Số tín chỉ | Thời gian học tập (giờ) | |||
| Tổng số | Trong đó | |||||
| Lý thuyết | Thực hành/ thực tập/thí nghiệm/bài tập/thảo luận | Thi/ Kiểm tra | ||||
| I | Các môn học chung | 20 | 435 | 157 | 255 | 23 |
| MH20002 | Giáo dục Chính trị | 4 | 75 | 41 | 29 | 5 |
| MH201 | Pháp luật | 2 | 30 | 18 | 10 | 2 |
| MH03 | Giáo dục thể chất | 2 | 60 | 5 | 51 | 4 |
| MH21003 | Giáo dục Quốc phòng và An ninh | 3 | 75 | 36 | 35 | 4 |
| MĐ11130 | Tin học | 3 | 75 | 15 | 58 | 2 |
| MH14006 | Ngoại ngữ (Tiếng Anh) | 6 | 120 | 42 | 72 | 6 |
| II | Các môn học, mô đun chuyên môn | 72 | 1740 | 670 | 1035 | 35 |
| II.1 | Môn học, mô đun cơ sở | 20 | 555 | 159 | 388 | 8 |
| MH09201 | Kinh tế vi mô | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH09512 | Marketing căn bản | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH09202 | Quản trị học | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH09203 | Kỹ năng khởi nghiệp | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MĐ27001 | Thực tập kỹ năng mềm tại doanh nghiệp | 8 | 360 | 0 | 360 | 0 |
| II.2 | Môn học, mô đun chuyên môn | 40 | 945 | 376 | 535 | 19 |
| MH09204 | Nguyên lý thống kê | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH08029 | Nguyên lý kế toán | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09006 | Quản trị doanh nghiệp | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09205 | Tâm lý kinh doanh | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH09504 | Quản trị marketing | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH09206 | Kinh tế vĩ mô | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH08001 | Tài chính doanh nghiệp | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH09207 | Đàm phán và ký kết hợp đồng | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH72 | Luật kinh tế | 2 | 45 | 15 | 29 | 1 |
| MH09208 | Lập kế hoạch sản xuất kinh doanh | 4 | 60 | 58 | 0 | 2 |
| MĐ09201 | Học kỳ doanh nghiệp (QTKD) | 10 | 450 | 0 | 450 | 0 |
| II.3 | Môn học, mô đun tự chọn (chọn 4 trong 8 môn) | 12 | 240 | 120 | 112 | 8 |
| MH09073 | Quản trị nguồn nhân lực | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09304 | Kỹ thuật soạn thảo văn bản | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09008 | Quản trị chất lượng | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09015 | Quản trị kênh phân phối | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09079 | Tổ chức sự kiện | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH14012 | Tiếng Anh chuyên ngành | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09209 | Quản trị dự án đầu tư | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09012 | Quản trị thương hiệu | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| Tổng cộng | 92 | 2175 | 827 | 1290 | 58 | |