CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO: QUẢN LÝ VÀ BÁN HÀNG SIÊU THỊ
- Thứ hai - 27/07/2026 23:13
- In ra
- Đóng cửa sổ này
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO: QUẢN LÝ VÀ BÁN HÀNG SIÊU THỊ
Nội dung chương trình:
| Mã MH/ MĐ | Tên môn học/mô đun | Số tín chỉ | Thời gian học tập (giờ) | |||
Tổng số | Trong đó | |||||
Lý thuyết | Thực hành/ thực tập/thí nghiệm/bài tập/thảo luận | Thi/ Kiểm tra | ||||
| I | Các môn học chung | 12 | 255 | 94 | 147 | 14 |
| MH01 | Giáo dục Chính trị | 2 | 30 | 15 | 13 | 2 |
| MH02 | Pháp luật | 1 | 15 | 9 | 5 | 1 |
| MH03 | Giáo dục thể chất | 1 | 30 | 4 | 24 | 2 |
| MH04 | Giáo dục Quốc phòng và An ninh | 3 | 45 | 21 | 21 | 3 |
| MH05 | Tin học | 2 | 45 | 15 | 29 | 1 |
| MH14005 | Tiếng Anh | 3 | 90 | 30 | 55 | 5 |
| II | Các môn học, mô đun chuyên môn | 48 | 1080 | 402 | 668 | 25 |
| II.1 | Môn học, mô đun cơ sở | 12 | 225 | 119 | 113 | 8 |
| MH09003 | Marketing căn bản | 2 | 30 | 15 | 29 | 1 |
| MH09006 | Quản trị doanh nghiệp | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09040 | Tổng quan về siêu thị | 2 | 30 | 29 | 0 | 1 |
| MĐ1111 | Tin học 2 | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
| MH14004 | Tiếng Anh nâng cao (TC) | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| II.2 | Môn học, mô đun chuyên môn | 32 | 795 | 225 | 555 | 15 |
| MH09150 | Kỹ năng giao tiếp trong kinh doanh | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09010 | Hành vi người tiêu dùng | 2 | 45 | 15 | 29 | 1 |
| MH172 | Kỹ năng bán hàng siêu thị | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09042 | Kỹ năng trưng bày hàng hóa | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09027 | Quan hệ công chúng | 2 | 45 | 15 | 29 | 1 |
| MH09043 | Quản trị thương mại bán lẻ | 2 | 45 | 15 | 29 | 1 |
| MH09015 | Quản trị kênh phân phối | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09045 | Quản trị chất lượng dịch vụ bán hàng | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09047 | Giao dịch và đàm phán trong kinh doanh (TC) | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09051 | Thực tập rèn nghề | 4 | 120 | 0 | 120 | 0 |
| MH09052 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 180 | 0 | 180 | 0 |
| II.3 | Môn học, mô đun tự chọn(Chọn 2 trong 3 học phần) | 4 | 60 | 58 | 0 | 2 |
| MH09024 | Tâm lý khách hàng | 2 | 30 | 29 | 0 | 1 |
| MĐ11201 | Thương mại điện tử cơ bản | 2 | 30 | 29 | 0 | 1 |
| MH09048 | Quản trị bán hàng | 2 | 30 | 29 | 0 | 1 |
| Tổng cộng | 60 | 1335 | 496 | 815 | 39 | |