CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGHỀ QUẢN TRỊ VĂN PHÒNG
- Thứ ba - 28/07/2026 00:06
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Tên ngành, nghề : Quản trị văn phòng
Trình độ đào tạo : Cao đẳng
Mã ngành, nghề : 6340403
Điều kiện đầu vào : Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương
Thời gian đào tạo : 2,5 - 3 năm
| Mã MH/MĐ | Tên môn học/mô đun | Số tín chỉ | Thời gian học tập (giờ) | |||
Tổng số | Trong đó | |||||
Lý thuyết | Thực hành/ thực tập/ thí nghiệm / bài tập/ thảo luận | Thi/ Kiểm tra | ||||
| I | Các môn học chung | 20 | 435 | 157 | 255 | 23 |
| MH20002 | Giáo dục Chính trị | 4 | 75 | 41 | 29 | 5 |
| MH201 | Pháp luật | 2 | 30 | 18 | 10 | 2 |
| MH03 | Giáo dục thể chất | 2 | 60 | 5 | 51 | 4 |
| MH21003 | Giáo dục Quốc phòng và An ninh | 3 | 75 | 36 | 35 | 4 |
| MĐ11130 | Tin học | 3 | 75 | 15 | 58 | 2 |
| MH14006 | Ngoại ngữ (Tiếng Anh) | 6 | 120 | 42 | 72 | 6 |
| II | Các môn học, mô đun chuyên môn | 72 | 1590 | 550 | 922 | 28 |
| II.1 | Môn học, mô đun cơ sở | 20 | 645 | 159 | 388 | 8 |
| MH12007 | Luật Hành chính | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH09202 | Quản trị học | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH09512 | Marketing căn bản | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH09203 | Kỹ năng khởi nghiệp | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MĐ27001 | Thực tập kỹ năng mềm tại doanh nghiệp | 8 | 360 | 0 | 360 | 0 |
| II.2 | Môn học, mô đun chuyên môn | 40 | 945 | 391 | 534 | 20 |
| MH09301 | Tổ chức hành chính nhà nước | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH09302 | Kỹ thuật tổ chức công sở | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH08029 | Nguyên lý kế toán | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09303 | Quản trị văn phòng | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH09073 | Quản trị nguồn nhân lực | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09304 | Kỹ thuật soạn thảo văn bản | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09305 | Tâm lý học quản lý | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH09306 | Quản lý văn bản đi - văn bản đến | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH09307 | Tổ chức sự kiện | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH09207 | Đàm phán và ký kết hợp đồng | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MĐ09301 | Học kỳ doanh nghiệp (QTVP) | 10 | 450 | 0 | 450 | 0 |
| III | Môn học, mô đun tự chọn, nâng cao ( chọn 4 trong 8 môn ) | 12 | 240 | 120 | 112 | 8 |
| MH09068 | Thủ tục hành chính | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09308 | Trang thiết bị văn phòng | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09309 | Công tác lưu trữ | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MĐ 11024 | Ứng dụng công nghệ thông tin trong hành chính văn phòng | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09310 | Nghi thức Nhà nước | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09077 | Nghiệp vụ thư ký văn phòng | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH09012 | Quản trị thương hiệu | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH14012 | Tiếng Anh chuyên ngành | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| Tổng cộng | 92 | 2265 | 827 | 1289 | 59 | |