CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGHỀ NGHIỆP VỤ NHÀ HÀNG, KHÁCH SẠN
- Thứ ba - 28/07/2026 00:10
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Tên ngành, nghề : Nghề nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn
Trình độ đào tạo : Trung cấp
Mã ngành, nghề : 5810205
Điều kiện đầu vào : Học sinh tốt nghiệp THPT (hoặc tương đương)
Thời gian đào tạo : 1.5 năm - 2 năm
Mã MH/ MĐ |
Tên môn học/mô đun |
Số tín chỉ | Thời gian học tập (giờ) | ||||
Tổng số | Trong đó | ||||||
Lý thuyết | Thực hành/ thực tập/ thí nghiệm/ bài tập/ thảo luận |
Thi/ Kiểm tra | |||||
| I | Các môn học chung | 12 | 255 | 94 | 148 | 13 | |
| MH12001 | Giáo dục Chính trị | 2 | 30 | 15 | 13 | 2 | |
| MH02 | Pháp luật | 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | |
| MH202 | Giáo dục thể chất | 1 | 30 | 4 | 24 | 2 | |
| MH21002 | Giáo dục Quốc phòng và An ninh | 2 | 45 | 21 | 21 | 3 | |
| MH11111 | Tin học | 2 | 45 | 15 | 29 | 1 | |
| MH14005 | Ngoại ngữ (Tiếng Anh) | 4 | 90 | 30 | 56 | 4 | |
| II | Các môn học, mô đun chuyên môn | 38 | 810 | 383 | 434 | 22 | |
| II.1 | Môn học, mô đun cơ sở | 12 | 195 | 159 | 28 | 8 | |
| MH09101 | Tổng quan du lịch | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 | |
| MH09079 | Tổ chức sự kiện | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |
MH09401 | Tâm lý và nghệ thuật giao tiếp trong kinh doanh du lịch |
3 |
45 |
43 |
0 | 2 | |
HP611 | An toàn, vệ sinh trong khách sạn, nhà hàng | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 | |
| II.2 | Môn học, mô đun chuyên môn | 20 | 495 | 164 | 350 | 10 | |
| MH09801 | Văn hoá ẩm thực | 2 | 45 | 15 | 29 | 1 | |
| MH09802 | Marketing nhà hàng, khách sạn | 2 | 30 | 29 | 29 | 1 | |
| MH09235 | Nghệ thuật trang trí và cắm hoa | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |
| MH09803 | Phương pháp xây dựng thực đơn | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |
| MH09804 | Nghiệp vụ nhà hàng | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |
| MH09805 | Nghiệp vụ Bar | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |
| MH09250 | Thực tập tốt nghiệp (NH- KS) | 4 | 180 | 0 | 180 | 0 | |
| II.3 | Môn học, mô đun tự chọn (Chọn 2 trong 4 học phần) | 6 | 120 | 60 | 56 | 4 | |
| MH09409 | Nghiệp vụ lễ tân khách sạn | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |
| MH09411 | Nghiệp vụ buồng | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |
| MH09806 | Tổ chức kinh doanh nhà hàng | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |
| MH09304 | Kỹ thuật soạn thảo văn bản | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |
| Tổng cộng | 50 | 1065 | 477 | 582 | 35 | ||