CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGHỀ MARKETING
- Thứ ba - 28/07/2026 00:24
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Tên ngành, nghề: Marketing
Trình độ đào tạo: Cao đẳng
Mã ngành, nghề: 6340116
Điều kiện đầu vào: Học sinh tốt nghiệp THPT(hoặc tương đương)
Thời gian đào tạo: 2,5 năm – 3 năm
Mã MH/MĐ |
Tên môn học/mô đun |
Số tín chỉ | Thời gian học tập (giờ) | ||||||
Tổng số |
Lý thuyết | Thực hành/ thực tập/ Thí nghiệm/ bài tập/thảo luận | Thi/ Kiểm tra | ||||||
| I | Các môn học chung | 20 | 435 | 157 | 255 | 23 | |||
| MH20002 | Giáo dục Chính trị | 4 | 75 | 41 | 29 | 5 | |||
| MH201 | Pháp luật | 2 | 30 | 18 | 10 | 2 | |||
| MH03 | Giáo dục thể chất | 2 | 60 | 5 | 51 | 4 | |||
| MH21003 | Giáo dục Quốc phòng và An ninh | 3 | 75 | 36 | 35 | 4 | |||
| MÐ11130 | Tin học | 3 | 75 | 15 | 58 | 2 | |||
| MH14006 | Ngoại ngữ (Tiếng Anh) | 6 | 120 | 42 | 72 | 6 | |||
| II | Các môn học, mô đun chuyên môn | 72 | 1740 | 670 | 1034 | 36 | |||
| II.1 | Môn học, mô đun cơ sở | 20 | 570 | 146 | 416 | 8 | |||
| MH09203 | Kỹ năng khởi nghiệp | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |||
| MH09201 | Kinh tế vi mô | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 | |||
| MH09512 | Marketing căn bản | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 | |||
| MH08029 | Nguyên lý kế toán | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |||
MĐ27001 | Thực tập kỹ năng mềm tại doanh nghiệp | 8 | 360 | 0 | 360 | 0 | |||
| II.2 | Môn học, mô đun chuyên môn | 40 | 930 | 404 | 506 | 20 | |||
| MH09502 | Hành vi người tiêu dùng | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 | |||
| MH09503 | Nghiên cứu marketing | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 | |||
| MH09504 | Quản trị marketing | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 | |||
| MH09505 | Marketing dịch vụ | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 | |||
| MH09506 | Truyền thông Marketing tích hợp | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 | |||
| MH09507 | Quan hệ công chúng | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 | |||
| MH09508 | Quản trị thương hiệu | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 | |||
| MĐ11205 | Kỹ thuật SEM và SEO | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |||
| MĐ11300 | Thiết kế đồ họa với Photoshop | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |||
| MH09509 | Email Marketing | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 | |||
| MĐ09505 | Học kỳ doanh nghiệp | 10 | 450 | 0 | 450 | 0 | |||
| II.3 | Môn học, mô đun tự chọn (chọn 4 trong 9 môn) | 12 | 240 | 120 | 112 | 8 | |||
| MH09510 | Marketing công nghiệp | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |||
| MĐ09501 | Marketing trực tuyến | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |||
| MH09511 | Thương mại điện tử căn bản | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |||
| MH09023 | Quản trị quan hệ khách hàng | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |||
| MĐ09502 | Quảng cáo trên sàn thương mại điện tử | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |||
| MĐ09503 | Quảng cáo Google | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |||
| MĐ09504 | Quảng cáo Facebook | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |||
| MH14012 | Tiếng anh chuyên ngành | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |||
| MH09304 | Kỹ thuật soạn thảo văn bản | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 | |||
| Tổng cộng | 92 | 2175 | 827 | 1289 | 59 | ||||