Chương trình đào tạo nghề Kế toán doanh nghiệp - trình độ trung cấp
- Thứ ba - 28/07/2026 04:35
- In ra
- Đóng cửa sổ này
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
(Ban hành kèm theo Quyết định số ...../QĐ-CĐKT ngày ..... tháng ..... năm 20.... của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội)
| Tên ngành, nghề | : Kế toán doanh nghiệp |
| Mã ngành, nghề | : 5340302 |
| Trình độ đào tạo | : Trung cấp |
| Hình thức đào tạo | : Chính quy |
| Đối tượng tuyển sinh | : Tốt nghiệp trung học cơ sở hoặc tương đương |
| Thời gian đào tạo | : 2 năm |
Mã MH/MĐ | Tên môn học/ mô đun | Số tín chỉ | Thời gian học tập (giờ) | |||
| Tổng số | Lý thuyết | TH, BT, TL | Kiểm tra | |||
| I | Các môn học chung | 12 | 255 | 94 | 148 | 13 |
| MH12001 | Giáo dục chính trị | 2 | 30 | 15 | 13 | 2 |
| MH12002 | Pháp luật | 1 | 15 | 9 | 5 | 1 |
| MH13001 | Giáo dục thể chất | 1 | 30 | 4 | 24 | 2 |
| MH13002 | Giáo dục quốc phòng và An ninh | 2 | 45 | 21 | 21 | 3 |
| MH11001 | Tin học | 2 | 45 | 15 | 29 | 1 |
| MH14001 | Tiếng Anh | 4 | 90 | 30 | 56 | 4 |
| II | Các môn học, mô đun chuyên môn | 48 | 1095 | 391 | 676 | 28 |
| II.1 | Môn học, mô đun cơ sở | 12 | 210 | 146 | 54 | 10 |
| MH45 | Tài chính doanh nghiệp | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH46 | Nguyên lý kế toán | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
| MH44 | Kỹ thuật soạn thảo văn bản | 2 | 45 | 15 | 29 | 1 |
| MH14003 | Tiếng Anh kinh tế | 4 | 75 | 45 | 25 | 5 |
| II.2 | Môn học, mô đun CM chung ngành, nghề | 36 | 885 | 245 | 622 | 18 |
| MH48 | Kế toán doanh nghiệp sản xuất 1 | 5 | 90 | 58 | 30 | 2 |
| MH49 | Kế toán doanh nghiệp sản xuất 2 | 4 | 75 | 43 | 30 | 2 |
| MH47 | Thuế | 3 | 60 | 28 | 30 | 2 |
| MH08006 | Kế toán máy | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
| MH08007 | Ghi sổ kế toán thủ công | 4 | 105 | 15 | 88 | 2 |
| MH08008 | Kế toán trên phần mềm Fast | 3 | 75 | 15 | 58 | 2 |
| MH64 | Kế toán doanh nghiệp thương mại | 3 | 60 | 28 | 30 | 2 |
| MH08013 | Kê khai quyết toán thuế | 3 | 60 | 28 | 30 | 2 |
| MĐ08005 | Thực hành chuyên môn | 4 | 120 | 118 | 2 | |
| MĐ08002 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 180 | 180 | ||
| Tổng cộng | 60 | 1350 | 485 | 824 | 41 | |