Chương trình đào tạo: Logistics (Trung cấp)
- Thứ hai - 27/07/2026 22:54
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Nội dung chương trình:
| ||||||
Mã MH/ MĐ | Tên môn học/mô đun | Số tín chỉ | Thời gian học tập (giờ) | |||
Tổng số | Trong đó | |||||
Lý thuyết | Thực hành/ thực tập/thí nghiệm/bài tập/thảo luận | Thi/Kiểm tra | ||||
I | Các môn học chung | 12 | 255 | 94 | 148 | 13 |
MH01 | Giáo dục chính trị | 2 | 30 | 15 | 13 | 2 |
MH02 | Pháp luật | 1 | 15 | 9 | 5 | 1 |
MH03 | Giáo dục thể chất | 1 | 30 | 4 | 24 | 2 |
MH04 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 3 | 45 | 21 | 21 | 3 |
MH05 | Tin học | 2 | 45 | 15 | 29 | 1 |
MH06 | Ngoại ngữ | 3 | 90 | 30 | 56 | 4 |
II | Các môn học, mô đun chuyên môn | 48 | 1.140 | 360 | 740 | 40 |
II.1 | Môn học, mô đun cơ sở | 12 | 255 | 105 | 138 | 12 |
MH09003 | Marketing căn bản | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
MH09006 | Quản trị doanh nghiệp | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
MH09053 | Kĩ năng làm việc nhóm trong logistics | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
| Tiếng anh chuyên ngành | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
MH09054 | Tổng quan về hàng hóa | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
II.2 | Môn học, mô đun chuyên môn | 20 | 420 | 180 | 220 | 20 |
MH09055 | Quản lý kho bãi | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
MH09056 | Xếp dỡ và vận chuyển hàng hóa | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
MH09057 | Quản trị Logistics | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
MH09058 | Dịch vụ khách hàng trong logistics | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
MH09059 | Bảo quản hàng hóa | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
MH09060 | Nghiệp vụ quản lý đơn hàng | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
MH09061 | Thực hành phần mềm quản lý kho | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
MH09062 | Vận hành xe nâng | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
II.3 | Môn học, mô đun tự chọn (theo vị trí công việc) | 16 | 465 | 75 | 382 | 8 |
II.3.1 | Nhân viên quản lý hàng hóa trong kho | |||||
MH09063 | Nhập và xuất hàng | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
MH09064 | Quản trị chất lượng hàng hóa | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
MH09065 | Quản lý chuỗi cung ứng | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
MH09066 | Thực tập rèn nghề quản lý hàng hóa | 4 | 120 | 0 | 120 | 0 |
MH09067 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 180 | 0 | 180 | 0 |
II.3.2 | Nhân viên vận hành xe nâng | |||||
MH09068 | Vận tải trong logistics | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
MH09063 | Nhập và xuất hàng | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
MH09015 | Quản trị kênh phân phối | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
MH09069 | Thực tập rèn nghề vận hành xe nâng | 4 | 120 | 0 | 120 | 0 |
MH09067 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 180 | 0 | 180 | 0 |
Tổng | 60 | 1.395 | 454 | 888 | 53 | |