Chuẩn đầu ra Nghề Nghiệp vụ Nhà hàng - Khách sạn
- Thứ hai - 27/07/2026 22:36
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Nội dung chương trình:
MãMH/MĐ | Tên môn học/mô đun | Số tínchỉ | Thời gian học tập (giờ) | |||
Tổng số | Trong đó | |||||
Lý thuyết | Thực hành/ thực tập/ thí nghiệm/ bài tập/ thảo luận | Thi/Kiểmtra | ||||
I | Các môn học chung | 20 | 435 | 157 | 255 | 23 |
MH01 | Giáo dục Chính trị | 4 | 75 | 41 | 29 | 5 |
MH02 | Pháp luật | 2 | 30 | 18 | 10 | 2 |
MH03 | Giáo dục thể chất | 2 | 60 | 5 | 51 | 4 |
MH04 | Giáo dục Quốc phòng và An ninh | 3 | 75 | 36 | 35 | 4 |
MH05 | Tin học cơ bản | 3 | 75 | 15 | 58 | 2 |
MH06 | Tiếng Anh | 6 | 120 | 42 | 72 | 6 |
II | Các môn học, mô đun chuyên môn | 72 | 2040 | 450 | 1540 | 50 |
II.1 | Môn học, mô đun cơ sở | 20 | 615 | 105 | 498 | 12 |
MĐ11001 | Tin học văn phòng | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
MH09001 | Quản trị học | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
MH09002 | Kinh tế học (vi mô + vĩ mô) | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
MH09003 | Marketing căn bản | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
MH09004 | Kỹ thuật soạn thảo văn bản | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
MH09005 | Thực tập trải nghiệm thực tế tại doanh nghiệp | 8 | 360 | 0 | 360 | 0 |
II.2 | Môn học, mô đun chuyên môn chung ngành nghề | 26 | 540 | 240 | 274 | 26 |
MH14102 | Tiếng Anh nâng cao | 4 | 75 | 45 | 26 | 4 |
MH12018 | Luật kinh tế | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
MH09006 | Quản trị doanh nghiệp (QTKD) | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
MH09007 | Quản trị marketing | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
MH09008 | Quản trị chất lượng | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
MH09009 | Thống kê doanh nghiệp | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
MH09010 | Hành vi người tiêu dùng | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
MH09011 | Tâm lý kinh doanh | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
\MH09012 | Quản trị thương hiệu | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
MH09013 | Kế hoạch kinh doanh | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
II.3 | Môn học, mô đun chuyên môn theo vị trí việc làm của chuẩn đầu ra | 26 | 885 | 105 | 768 | 12 |
II.3.1 | Nhân viên phát triển thị trường | |||||
MH09014 | Nghiên cứu thị trường | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
MH09015 | Quản trị kênh phân phối | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
MH09016 | Dự báo trong kinh doanh | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
MH09017 | Marketing trực tuyến | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
MH09018 | Tổ chức sự kiện | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
MH09019 | Thực tập chuyên môn | 8 | 270 | 0 | 270 | 0 |
MH09020 | Thực tập tốt nghiệp | 6 | 360 | 0 | 360 | 0 |
II.3.2 | Nhân viên bán hàng | |||||
MH09021 | Nghiệp vụ hán hàng | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
MH09022 | Đàm phán và ký kết hợp đồng | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
MH09023 | Quản trị quan hệ khách hàng | 3 | 60 | 30 | 27 | 3 |
MH09017 | Marketing trực tuyến | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
MH09018 | Tổ chức sự kiện | 2 | 45 | 15 | 28 | 2 |
MH09019 | Thực tập chuyên môn | 8 | 270 | 0 | 270 | 0 |
MH09020 | Thực tập tốt nghiệp | 6 | 360 | 0 | 360 | 0 |
Tổng cộng | 92 | 2475 | 607 | 1795 | 73 | |