Chương trình đào tạo nghề Đồ họa đa phương tiện - trình độ cao đẳng
- Thứ hai - 27/07/2026 03:11
- In ra
- Đóng cửa sổ này
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CAO ĐẲNG
(Kèm theo Thông tư số ..../2023/TT-BLĐTBXH ngày ..... tháng ..... năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội)
Tên ngành, nghề : Đồ họa đa phương tiện
Trình độ đào tạo : Cao Đẳng
Mã ngành, nghề : 6480108
Điều kiện đầu vào : Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương
Thời gian đào tạo : 2.5 – 3 năm
Khối lượng kiến thức và thời gian học tập:
- Khối lượng kiến thức toàn khóa học : 92 Tín chỉ;
- Số lượng môn học, mô đun : 26;
- Khối lượng các môn học chung : 435 giờ;
- Khối lượng các môn học, mô đun chuyên môn : 1859 giờ;
- Khối lượng lý thuyết : 567 giờ;
- Thực hành, thực tập, thí nghiệm : 1292 giờ;
Nội dung chương trình
STT | Mã MH/ MĐ | Tên môn học/mô đun | Số tín chỉ | Thời gian học tập (giờ) | |||
Tổng số | Trong đó | ||||||
Lý thuyết | Thực hành/ thực tập/ thí nghiệm/ bài tập/ thảo luận | Thi/ Kiểm tra | |||||
I | Các môn học chung | 20 | 435 | 157 | 255 | 23 | |
1 | MH20002 | Giáo dục chính trị | 4 | 75 | 41 | 29 | 5 |
2 | MH201 | Pháp luật | 2 | 30 | 18 | 10 | 2 |
3 | MH03 | Giáo dục thể chất | 2 | 60 | 5 | 51 | 4 |
4 | MH21003 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 3 | 75 | 36 | 35 | 4 |
5 | MÐ11130 | Tin học | 3 | 75 | 15 | 58 | 2 |
6 | MH14006 | Tiếng Anh | 6 | 120 | 42 | 72 | 6 |
II | Các môn học, mô đun chuyên môn | 72 | 1859 | 567 | 1258 | 34 | |
II.1 | Môn học, mô đun cơ sở | 20 | 599 | 120 | 471 | 8 | |
7 | MH09203 | Kỹ Năng Khởi nghiệp | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
8 | MĐ11002 | Ứng dụng CNTT trực tuyến | 2 | 44 | 15 | 28 | 1 |
9 | MĐ11300 | Thiết kế đồ họa với Photoshop | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
10 | MĐ11045 | Thiết kế Web | 4 | 75 | 45 | 27 | 3 |
11 | MÐ27001 | Kỹ năng mềm tại doanh nghiệp | 8 | 360 | 0 | 360 | 0 |
II.2 | Môn học, mô đun chuyên môn | 40 | 1020 | 327 | 675 | 18 | |
12 | MĐ11301 | Thiết kế đồ họa với Illustrator | 4 | 75 | 45 | 28 | 2 |
13 | MĐ11302 | Màu Sắc 1 | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
14 | MĐ11340 | Bố cục trong thiết kế đồ họa | 3 | 45 | 43 | 0 | 2 |
15 | MĐ11304 | Chế bản điện tử với Indesign | 2 | 45 | 15 | 29 | 1 |
16 | MĐ11341 | Thiết kế bao bì | 4 | 75 | 45 | 28 | 2 |
17 | MĐ11342 | Dự án 1 | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
18 | MĐ11330 | Thiết kế minh hoạ với Coreldraw | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
19 | MÐ11343 | Dự án 2 | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
20 | MĐ11308 | Nghệ thuật chữ | 2 | 30 | 29 | 0 | 1 |
21 | MĐ11203 | Đồ họa ảnh động | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
22 | MĐ11348 | Học kỳ doanh nghiệp | 10 | 450 | 0 | 450 | 0 |
II.3 | Môn học, mô đun tự chọn | 12 | 240 | 120 | 112 | 8 | |
24 | MĐ11345 | Nhiếp ảnh và xử lý ảnh | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
25 | MĐ11346 | Xử lý hậu kỳ với Adobe Premiere | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
26 | MĐ11347 | Xử lý kỹ xảo với After Effect | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
27 | MĐ11349 | Màu sắc 2 | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
28 | MĐ11350 | Kỹ thuật in | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
29 | MĐ11351 | Thiết kế tạo hình 3D | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
30 | MH14012 | Tiếng anh nâng cao | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
31 | MH09304 | Kỹ thuật soạn thảo văn bản | 3 | 60 | 30 | 28 | 2 |
Tổng cộng | 92 | 2294 | 724 | 1513 | 57 | ||